chọi gà
闘鶏 encockfighting
名詞
闘鶏
cockfighting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
闘鶏
訓練された雄鶏同士を戦わせる競技。
vi Chọi gà là một trò chơi dân gian phổ biến.
ja 闘鶏は伝統的な民俗娯楽である。
構成
chọi / gà / 挃𤠄
▸
構成
chọi / gà / 挃𤠄
漢字
音節対応から推定
代表候補
挃𤠄
音節ごとの候補
chọi
挃(跮 / 𨀤 / 𧥃 / 𩠵)
gà
𤠄(𪃴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chọi / 闘鶏
▸
類語
chọi / 闘鶏
用法
chống chọi / đối chọi / gà chọi / lấy trứng chọi đá …
▸
用法
chống chọi / đối chọi / gà chọi / lấy trứng chọi đá …