chẳng trách
発音
北部
/ʨa̰ŋ˧˩˧ ʨajk˧˥/
中部
/ʨaŋ˧˩˨ tʂa̰t˩˧/
南部
/ʨaŋ˨˩˦ tʂat˧˥/
納得 enno wonder
成句
納得
no wonder
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
成句
納得
接続・論理
結果が理解可能で、驚くことではないことを示すフレーズ。
vi Anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ, chẳng trách bài thuyết trình lại thành công như vậy.
ja 彼は入念に準備したのだから、プレゼンの成功も納得だ。