chạy giặc
音声
避難 enflee invaders
動詞
避難
flee invaders
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
避難
基本動詞
侵略者や敵の攻撃を避け、住居から逃げ去ること。
vi Những người dân làng phải chạy giặc để tìm nơi trú ẩn an toàn.
ja 村人たちは安全な避難所を探すため逃げた。
構成
chạy / giặc
▸
構成
chạy / giặc
類語
chạy trốn / bỏ trốn / buồm / bỏ chạy …
▸
類語
chạy trốn / bỏ trốn / buồm / bỏ chạy …
用法
chạy sô / chạy đua / bán chạy / chạy tiền …
▸
用法
chạy sô / chạy đua / bán chạy / chạy tiền …