chân mộng
発音
北部
/ʨən˧˧ mə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/ʨəŋ˧˥ mə̰wŋ˨˨/
南部
/ʨəŋ˧˧ məwŋ˨˩˨/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
特定の場所を指す固有名詞。
vi Chân Mộng là tên của một địa danh.
ja Chân Mộngは地名である。
構成
chân / mộng / 蹎𣟃
▸
構成
chân / mộng / 蹎𣟃
漢字
音節対応から推定
代表候補
蹎𣟃
音節ごとの候補
chân
蹎
mộng
𣟃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …