cháo hoa
発音
北部
/ʨaːw˧˥ hwaː˧˧/
中部
/ʨa̰ːw˩˧ hwaː˧˥/
南部
/ʨaːw˧˥ hwaː˧˧/
音声
重湯 enplain rice congee
名詞
重湯
plain rice congee
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
重湯
料理
Food & Dishes
米を水で炊いた、さらりとしたシンプルな粥。
vi Buổi sáng tôi thường ăn cháo hoa.
ja 朝はよく白粥を食べる。
構成
cháo / hoa / 𥹙花
▸
構成
cháo / hoa / 𥹙花
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥹙花
音節ごとの候補
cháo
𥹙
hoa
花
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cháo / cháo lòng / cháo đậu / cháo Tiều …
▸
類語
cháo / cháo lòng / cháo đậu / cháo Tiều …
用法
cơm cháo / tiền trao cháo múc / dầu cháo quẩy / nùng cháo …
▸
用法
cơm cháo / tiền trao cháo múc / dầu cháo quẩy / nùng cháo …