canh me
音声
見張る enkeep watch
動詞
見張る
keep watch
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
見張る
基本動詞
機会を狙って注意深く見守ること。
vi Anh ấy đang canh me để chụp một bức ảnh đẹp.
ja 彼はいい写真を撮ろうと見張っている。
構成
canh / me / canh + me の複合 …
▸
構成
canh / me / canh + me の複合 …
成り立ちcanh + me の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
更楣
音節ごとの候補
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
me
楣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
máu me / hốt me
▸
類語
máu me / hốt me
用法
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …
▸
用法
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …