canh cà chua trứng
発音
北部
/kajŋ˧˧ ka̤ː˨˩ ʨwaː˧˧ ʨɨŋ˧˥/
中部
/kan˧˥ kaː˧˧ ʨuə˧˥ tʂɨ̰ŋ˩˧/
南部
/kan˧˧ kaː˨˩ ʨuə˧˧ tʂɨŋ˧˥/
トマト卵スープ entomato egg drop soup
名詞
トマト卵スープ
tomato egg drop soup
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
トマト卵スープ
文化・固有名詞
トマトと卵を出汁に入れてかき混ぜて作る伝統的なスープ。
vi Tôi rất thích ăn canh cà chua trứng vào mùa hè.
ja 夏にはトマト卵スープを食べるのが大好きだ。
構成
canh / cà chua / trứng …
▸
構成
canh / cà chua / trứng …
漢字
音節対応から推定
代表候補
更袈䣷𠨡
音節ごとの候補
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
cà
袈(鎶 / 𣘁)
chua
䣷(洙 / 𢟐)
trứng
𠨡
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chuột đội vỏ trứng / chả trứng / chửa trứng / nhìn muốn rụng trứng …
▸
類語
chuột đội vỏ trứng / chả trứng / chửa trứng / nhìn muốn rụng trứng …
用法
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …
▸
用法
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …