cà chua
発音
北部
/ka̤ː˨˩ ʨwaː˧˧/
中部
/kaː˧˧ ʨuə˧˥/
南部
/kaː˨˩ ʨuə˧˧/
音声
トマト entomato
名詞
トマト
tomato
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
トマト
植物
Plants
料理で野菜として広く使われる、赤色または黄色がかった多肉質の果実。
vi Mẹ tôi đang hái những quả cà chua chín mọng trong vườn.
ja 母は庭で熟したトマトを摘んでいる。
構成
cà / chua / 袈䣷
▸
構成
cà / chua / 袈䣷
漢字
音節対応から推定
代表候補
袈䣷
音節ごとの候補
cà
袈(鎶 / 𣘁)
chua
䣷(洙 / 𢟐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cà phê / cà rốt / cà ri / cà …
▸
類語
cà phê / cà rốt / cà ri / cà …
用法
nước xốt cà chua / canh cà chua trứng / cà mau / quán cà phê …
▸
用法
nước xốt cà chua / canh cà chua trứng / cà mau / quán cà phê …