cửu trùng thiên
発音
北部
/kḭw˧˩˧ ʨṳŋ˨˩ tʰiən˧˧/
中部
/kɨw˧˩˨ tʂuŋ˧˧ tʰiəŋ˧˥/
南部
/kɨw˨˩˦ tʂuŋ˨˩ tʰiəŋ˧˧/
音声
九重の天 ennine levels of heaven
unknown
九重の天
nine levels of heaven
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
九重の天
東アジアの伝統的な宇宙論における9層の空。
vi Theo truyền thuyết, các vị thần tiên sống trên cửu trùng thiên.
ja 伝説によると、神や仙人は九重の天に住んでいます。
構成
cửu / trùng / thiên …
▸
構成
cửu / trùng / thiên …
漢字
音節対応から推定
代表候補
九虫天
音節ごとの候補
cửu
九(久)
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
thiên
天
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cửu / cửu già / cửu giác / cửu vạn …
▸
類語
cửu / cửu già / cửu giác / cửu vạn …
用法
đồng bằng sông cửu long / bảng cửu chương / vĩnh cửu / trường cửu …
▸
用法
đồng bằng sông cửu long / bảng cửu chương / vĩnh cửu / trường cửu …