cứng miệng
音声
言葉に詰まる entongue-tied
形容詞
言葉に詰まる
tongue-tied
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
言葉に詰まる
性質・状態
驚きや恐怖、議論で追い詰められ話せない状態。
vi Anh ấy cứng miệng không trả lời được câu hỏi.
ja 彼は言葉に詰まり、質問に答えられなかった。
構成
cứng / miệng / cứng + miệng の複合 …
▸
構成
cứng / miệng / cứng + miệng の複合 …
成り立ちcứng + miệng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
勁𠱄
音節ごとの候補
cứng
勁(𠠊)
miệng
𠱄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cứng rắn / cứng ngắc / phần cứng / bìa cứng …
▸
用法
cứng rắn / cứng ngắc / phần cứng / bìa cứng …