cổ truyền
発音
北部
/ko̰˧˩˧ ʨwiə̤n˨˩/
中部
/ko˧˩˨ tʂwiəŋ˧˧/
南部
/ko˨˩˦ tʂwiəŋ˨˩/
音声
伝統的な entraditional
形容詞
伝統的な
traditional
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
伝統的な
性質・状態
古くから続く信仰や慣習に関連した。
vi Chúng tôi luôn giữ gìn những trò chơi dân gian cổ truyền.
ja 私たちは伝統的な民俗芸能を大切にしている。
構成
cổ / truyền / 漢越語。漢字は 古傳 …
▸
構成
cổ / truyền / 漢越語。漢字は 古傳 …
成り立ち漢越語。漢字は 古傳
漢字
出典照合済み
代表候補
古傳
音節ごとの候補
cổ
古
truyền
傳
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
truyền thống / phồn thể / cựu truyền / 伝統
▸
類語
truyền thống / phồn thể / cựu truyền / 伝統
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …
▸
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …