cẳng chân
音声
下腿 enlower leg
名詞
下腿
lower leg
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
下腿
身体・顔
Body parts
膝と足首の間にある脚の部分。
vi Anh ấy có một vết thương nhỏ ở cẳng chân.
ja 彼は下腿に小さな傷を負った。
構成
cẳng / chân / cẳng + chân の複合 …
▸
構成
cẳng / chân / cẳng + chân の複合 …
成り立ちcẳng + chân の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
亙蹎
音節ごとの候補
cẳng
亙(𨀿 / 𨃈)
chân
蹎
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cẳng / cẳng tay / cẳng giò
▸
類語
cẳng / cẳng tay / cẳng giò
用法
thẳng cẳng / thượng cẳng chân, hạ cẳng tay / ba chân bốn cẳng / tù cẳng …
▸
用法
thẳng cẳng / thượng cẳng chân, hạ cẳng tay / ba chân bốn cẳng / tù cẳng …