cầu thị
発音
北部
/kə̤w˨˩ tʰḭʔ˨˩/
中部
/kəw˧˧ tʰḭ˨˨/
南部
/kəw˨˩ tʰi˨˩˨/
音声
寛大な enopen minded
形容詞
寛大な
open minded
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
寛大な
性質・状態
異なる視点を排除せず、新しい考えや意見を検討する意志がある。
vi Anh ấy là một người cầu thị và luôn sẵn lòng lắng nghe những ý kiến đóng góp từ đồng nghiệp.
ja 彼は寛大で、同僚からのフィードバックに耳を傾ける意思がある。
構成
cầu / thị / 漢越語。漢字は 求視 …
▸
構成
cầu / thị / 漢越語。漢字は 求視 …
成り立ち漢越語。漢字は 求視
漢字
出典照合済み
代表候補
求視
音節ごとの候補
cầu
求
thị
視
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cậu thị
▸
類語
cậu thị
用法
thực sự cầu thị / nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu …
▸
用法
thực sự cầu thị / nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu …