cần vụ
発音
北部
/kə̤n˨˩ vṵʔ˨˩/
中部
/kəŋ˧˧ jṵ˨˨/
南部
/kəŋ˨˩ ju˨˩˨/
音声
当番兵 enorderly
名詞
当番兵
orderly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
当番兵
接続・論理
将校の身の回りの世話をする兵士。
vi Người cần vụ đang chuẩn bị quân phục cho vị tướng.
ja 当番兵が将軍の制服を準備している。
構成
cần / vụ / 勤務
▸
構成
cần / vụ / 勤務
漢字
音節対応から推定
代表候補
勤務
音節ごとの候補
cần
勤
vụ
務
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
loong toong / 当番兵
▸
類語
loong toong / 当番兵
用法
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần thiết …
▸
用法
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần thiết …