cầm đường
発音
北部
/kə̤m˨˩ ɗɨə̤ŋ˨˩/
中部
/kəm˧˧ ɗɨəŋ˧˧/
南部
/kəm˨˩ ɗɨəŋ˨˩/
音声
裁判所 enmagistrate hall
名詞
裁判所
magistrate hall
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
裁判所
文化・固有名詞
伝統的な行政制度における役人の執務室や法廷。
vi Vị quan đang ngồi xét xử tại chốn cầm đường xưa.
ja 官吏は古い裁判所で裁判を主宰している。
構成
cầm / đường / 琴塘
▸
構成
cầm / đường / 琴塘
漢字
音節対応から推定
代表候補
琴塘
音節ごとの候補
cầm
琴(扲 / 禽 / 𨆓)
đường
塘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cam đường / cẩm đường / cẩm dương / cam đuờng
▸
類語
cam đường / cẩm đường / cẩm dương / cam đuờng
用法
dương cầm / thiên cầm / cổ cầm / tây ban cầm …
▸
用法
dương cầm / thiên cầm / cổ cầm / tây ban cầm …