tây ban cầm
音声
ギター enguitar
名詞
ギター
guitar
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ギター
接続・論理
弦をはじいたりかき鳴らしたりして演奏する楽器。ギター。
vi Cậu bé đang tập đánh những nốt nhạc đầu tiên trên tây ban cầm.
ja その少年はギターで最初の音を練習しています。
構成
tây / ban / cầm …
▸
構成
tây / ban / cầm …
漢字
音節対応から推定
代表候補
西班琴
音節ごとの候補
tây
西
ban
班
cầm
琴(扲 / 禽 / 𨆓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ギター
▸
類語
ギター
用法
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …
▸
用法
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …