cảm ứng
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ ɨŋ˧˥/
中部
/kaːm˧˩˨ ɨ̰ŋ˩˧/
南部
/kaːm˨˩˦ ɨŋ˧˥/
音声
反応 enresponse; reaction
名詞
反応
response; reaction
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
反応
身体・顔
外部からの刺激や条件に対する身体の自動的な反応。
vi Đây là một phản ứng cảm ứng tự nhiên của cơ thể.
ja これは身体の自然な反応だ。
形容詞
語義 2
形容詞
応答性の高い
外部入力に迅速かつ肯定的に反応する様子。
vi Màn hình cảm ứng này rất nhạy.
ja この画面は反応が早い。
構成
cảm / ứng / 感應
▸
構成
cảm / ứng / 感應
漢字
出典照合済み
代表候補
感應
音節ごとの候補
cảm
感
ứng
應(𧃽)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
反応 / 反応
▸
類語
反応 / 反応
用法
màn hình cảm ứng / đèn cảm ứng / cảm ơn / cảm giác …
▸
用法
màn hình cảm ứng / đèn cảm ứng / cảm ơn / cảm giác …