cương gián
発音
北部
/kɨəŋ˧˧ zaːn˧˥/
中部
/kɨəŋ˧˥ ja̰ːŋ˩˧/
南部
/kɨəŋ˧˧ jaːŋ˧˥/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Tôi muốn ghé thăm Cương Gián.
ja クオンザンを訪れたい。
構成
cương / gián / 綱諫
▸
構成
cương / gián / 綱諫
漢字
音節対応から推定
代表候補
綱諫
音節ごとの候補
cương
綱(韁 / 彊)
gián
諫(𧍴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …
▸
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …