cơ quan
発音
北部
/kəː˧˧ kwaːn˧˧/
中部
/kəː˧˥ kwaːŋ˧˥/
南部
/kəː˧˧ waːŋ˧˧/
音声
政府機関 engovernment institution
名詞
政府機関
government institution
4 語義
4 つの意味
2 構成語
意味
4 語義 · 4 つの意味
▸
意味
4 語義 · 4 つの意味
政府機関 (government institution)
語義 1
名詞
政府機関
政治・制度
特定の公共サービスに責任を持つ、政府に属する公的機関または部門。
vi Bạn cần đến cơ quan nhà nước để làm thủ tục này.
ja この手続きを完了するには、政府機関へ行く必要があります。
職場 (workplace)
語義 1
名詞
職場
人々が専門的または事務的な仕事を行う事務所や行政用建物を指す一般的な語。
vi Anh ấy vừa mới đến cơ quan làm việc.
ja 彼は職場に着いたばかりだ。
臓器 (organ)
語義 1
名詞
臓器
心臓など、特定の生物学的機能を果たす動物や植物の明確な部分。
vi Tim là một cơ quan quan trọng của cơ thể.
ja 心臓は体の重要な器官です。
機構 (mechanism)
語義 1
名詞
機構
特定の機能や作業を行うために、機械やシステムの中で一緒に働く部品の集合。
vi Các cơ quan trong đồng hồ hoạt động rất chính xác.
ja 時計の機構はとても正確に動く。
構成
cơ / quan
▸
構成
cơ / quan
用法
cơ quan chức năng / cơ quan ngôn luận / cơ quan dân cử / cơ quan sinh sản …
▸
用法
cơ quan chức năng / cơ quan ngôn luận / cơ quan dân cử / cơ quan sinh sản …