căn ngữ
発音
北部
/kan˧˧ ŋɨʔɨ˧˥/
中部
/kaŋ˧˥ ŋɨ˧˩˨/
南部
/kaŋ˧˧ ŋɨ˨˩˦/
根要素 ena root component
名詞
根要素
a root component
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
根要素 接続・論理
A term in older materials close to căn tố, referring to a root component of a concept.
構成
căn / ngữ / 根語
▸
構成
căn / ngữ / 根語
漢字
音節対応から推定
代表候補
根語
音節ごとの候補
căn
根
ngữ
語
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
căn hộ / căn nhà / căn cước / căn nguyên …
▸
用法
căn hộ / căn nhà / căn cước / căn nguyên …