cù kỳ
音声
岩ガニ enrock crab
名詞
岩ガニ
rock crab
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
岩ガニ
接続・論理
岩ガニを指す別の呼び方。
vi Con cù kỳ này có lớp vỏ rất cứng.
ja この岩ガニは殻がとても硬い。
構成
cù / kỳ / 劬奇
▸
構成
cù / kỳ / 劬奇
漢字
音節対応から推定
代表候補
劬奇
音節ごとの候補
cù
劬(虯 / 𡵺)
kỳ
奇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cụ kỵ / cũ kỹ
▸
類語
cụ kỵ / cũ kỹ
用法
cù lao / cù lần / cù nhây / cù bơ cù bất …
▸
用法
cù lao / cù lần / cù nhây / cù bơ cù bất …