cù nhây
ふざける enjoking around
1 語義
2 構成語
形容詞
ふざける
joking around
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
ふざける
性質・状態
ふざけすぎて周囲に迷惑をかけること。
vi Đừng có cù nhây nữa, hãy làm việc nghiêm túc đi.
ja ふざけるのはやめて、真剣に仕事に取り組みなさい。