công nhân viên
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ɲən˧˧ viən˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ ɲəŋ˧˥ jiəŋ˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ ɲəŋ˧˧ jiəŋ˧˧/
音声
職員と従業員 enstaff and workers
名詞
職員と従業員
staff and workers
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
職員と従業員
接続・論理
組織や機関で働く人々の総称。
vi Toàn thể công nhân viên công ty đang nỗ lực hết mình.
ja 会社の全従業員が最善を尽くしている。
構成
công / nhân viên / 工人員
▸
構成
công / nhân viên / 工人員
漢字
音節対応から推定
代表候補
工人員
音節ごとの候補
công
工
nhân
人
viên
員
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …