công lịch
音声
グレゴリオ暦 enGregorian calendar
名詞
グレゴリオ暦
Gregorian calendar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
グレゴリオ暦
接続・論理
国際的に使用される暦システム。
vi Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều sử dụng công lịch.
ja 世界中のほとんどの国がグレゴリオ暦を使用している。
構成
công / lịch / 漢越語。漢字は 公曆 …
▸
構成
công / lịch / 漢越語。漢字は 公曆 …
成り立ち漢越語。漢字は 公曆
漢字
出典照合済み
代表候補
公曆
音節ごとの候補
công
工
lịch
曆
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …