có tài
発音
北部
/kɔ˧˥ ta̤ːj˨˩/
中部
/kɔ̰˩˧ taːj˧˧/
南部
/kɔ˧˥ taːj˨˩/
音声
才能がある entalented
形容詞
才能がある
talented
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
才能がある
性質・状態
ある事柄を非常にうまく行える能力。
vi Cậu bé đó thực sự rất có tài chơi đàn.
ja その少年はピアノの才能が非常に高い。
構成
có / tài / 𣎏才
▸
構成
có / tài / 𣎏才
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣎏才
音節ごとの候補
có
𣎏
tài
才
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
có / có nghĩa / có một / có người …
▸
類語
có / có nghĩa / có một / có người …
用法
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …
▸
用法
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …