có quyền
発音
北部
/kɔ˧˥ kwn˨˩/
中部
/kɔ̰˩˧ kwŋ˧˧/
南部
/kɔ˧˥ wŋ˨˩/
音声
権限を持つ enhave authority
形容詞
権限を持つ
have authority
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
権限を持つ 性質・状態
To have authority or legal entitlement to act in a certain way.
構成
có / quyền / 固權
▸
構成
có / quyền / 固權
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
固權
音節ごとの候補
có
𣎏
quyền
權
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
người có quyền / có thể / có lẽ / giàu có …
▸
用法
người có quyền / có thể / có lẽ / giàu có …