có bầu
音声
妊娠している enpregnant
形容詞
妊娠している
pregnant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
妊娠している
性質・状態
女性が子供を宿している状態。
vi Cô ấy mới thông báo cho gia đình là mình đã có bầu.
ja 彼女は家族に妊娠したことを伝えた。
構成
có / bầu / có + bầu の複合 …
▸
構成
có / bầu / có + bầu の複合 …
成り立ちcó + bầu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣎏瓢
音節ごとの候補
có
𣎏
bầu
瓢(匏)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
có thai / 妊娠
▸
類語
có thai / 妊娠
用法
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …
▸
用法
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …