cá hồi
発音
北部
/kaː˧˥ ho̤j˨˩/
中部
/ka̰ː˩˧ hoj˧˧/
南部
/kaː˧˥ hoj˨˩/
音声
鮭 ensalmon
名詞
鮭
salmon
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
鮭 (salmon)
語義 1
名詞
鮭
動物・ペット
Animals
淡水と海水の両方に生息する、銀色の肌とピンク色の肉を持つ大型魚。
vi Cá hồi là một loại thực phẩm rất giàu dinh dưỡng.
ja 鮭は非常に栄養価の高い食品だ。
サーモン (salmon)
語義 1
形容詞
サーモン
サーモンという魚。
vi Món cá hồi trong nhà hàng rất tươi.
ja The dish had fresh salmon.
構成
cá / hồi
▸
構成
cá / hồi
類語
鮭
▸
類語
鮭
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …
▸
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …