bi hài
発音
北部
/ɓi˧˧ ha̤ːj˨˩/
中部
/ɓi˧˥ haːj˧˧/
南部
/ɓi˧˧ haːj˨˩/
悲喜劇的な entragic and humorous
形容詞
悲喜劇的な
tragic and humorous
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
悲喜劇的な
性質・状態
悲劇的でありながら、滑稽な要素を含んでいる性質。
vi Bộ phim kể về một câu chuyện bi hài về cuộc sống mưu sinh.
ja その映画は生活をテーマにした悲喜劇的な物語だ。
名詞
語義 2
名詞
悲喜劇的性質
悲しみと滑稽な笑いを同時に誘うような状況の性質。
vi Sự bi hài của tình huống này khiến mọi người vừa cười vừa khóc.
ja この状況の悲喜劇的な性質に、人々は笑い泣きしている。
語義 3
名詞
悲喜劇
悲劇と喜劇の要素が混ざり合って生じる出来事。
vi Cuộc sống luôn chứa đựng những chuyện bi hài không thể lường trước.
ja 人生には予測できない悲喜劇的な出来事が常に満ちている。
構成
bi / hài / 悲諧
▸
構成
bi / hài / 悲諧
漢字
出典照合済み
代表候補
悲諧
音節ごとの候補
bi
悲
hài
孩(鞋 / 諧 / 骸)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bị hại / hình hài / tấu hài / khôi hài …
▸
類語
bị hại / hình hài / tấu hài / khôi hài …
用法
bi hài kịch / bi đát / hùng bi / sầu bi …
▸
用法
bi hài kịch / bi đát / hùng bi / sầu bi …