biểu diễn
発音
北部
/ɓiə̰w˧˩˧ ziəʔən˧˥/
中部
/ɓiəw˧˩˨ jiəŋ˧˩˨/
南部
/ɓiəw˨˩˦ jiəŋ˨˩˦/
音声
公演する ento perform
動詞
公演する
to perform
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
公演する (to perform)
語義 1
動詞
公演する
基本動詞
人前で技術や芸能を披露すること。
vi Ban nhạc sẽ biểu diễn vào tối nay.
ja バンドは今夜、公演する予定だ。
象徴 (to represent)
語義 1
動詞
表す
ある形や行動を通じて理念を表現すること。
vi Bức tranh này biểu diễn sự tự do.
ja この絵画は自由を象徴している。
構成
biểu / diễn
▸
構成
biểu / diễn
類語
trình diễn / 公演 / 象徴
▸
類語
trình diễn / 公演 / 象徴
用法
buổi biểu diễn / biểu tình / biểu quyết / biểu tượng …
▸
用法
buổi biểu diễn / biểu tình / biểu quyết / biểu tượng …