biển baltic
発音
北部
/ɓiə̰n˧˩˧ ɓaːn˧˧ tïk˧˥/
中部
/ɓiəŋ˧˩˨ ɓaːŋ˧˥ tḭ̈t˩˧/
南部
/ɓiəŋ˨˩˦ ɓaːŋ˧˧ tɨt˧˥/
音声
バルト海 enBaltic Sea
固有名詞
バルト海
Baltic Sea
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
バルト海 地形・環境
北欧、ポーランド、デンマーク、ドイツ、エストニア、ラトビア、リトアニア、ロシア、フィンランド、スウェーデンに面する海。
vi Chúng tôi đã ghé thăm Biển Baltic.
ja 私たちはバルト海を訪れた。
構成
biển
▸
構成
biển
用法
bãi biển / eo biển / tàu biển / xanh nước biển
▸
用法
bãi biển / eo biển / tàu biển / xanh nước biển