biến chứng
発音
北部
/ɓiən˧˥ ʨɨŋ˧˥/
中部
/ɓiə̰ŋ˩˧ ʨɨ̰ŋ˩˧/
南部
/ɓiəŋ˧˥ ʨɨŋ˧˥/
音声
合併症 enmedical complication
名詞
合併症
medical complication
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
合併症
病気・体調
病気中や処置後に起こる付随的な医療問題。
vi Căn bệnh này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.
ja この病気は多くの危険な合併症を引き起こす可能性がある。
構成
biến / chứng / 漢越語。漢字は 變症 …
▸
構成
biến / chứng / 漢越語。漢字は 變症 …
成り立ち漢越語。漢字は 變症
漢字
出典照合済み
代表候補
變症
音節ごとの候補
biến
變
chứng
證
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
biên chung / biến chủng / biện chứng / 合併症
▸
類語
biên chung / biến chủng / biện chứng / 合併症
用法
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …
▸
用法
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …