ban thưởng
発音
北部
/ɓaːn˧˧ tʰɨə̰ŋ˧˩˧/
中部
/ɓaːŋ˧˥ tʰɨəŋ˧˩˨/
南部
/ɓaːŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩˦/
音声
褒美を出す ento reward
動詞
褒美を出す
to reward
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
褒美を出す
基本動詞
功績や労苦を認め、報酬や賞を与えること。
vi Nhà vua ban thưởng cho những người lính dũng cảm.
ja 王は勇敢な兵士たちに褒美を出した。
構成
ban / thưởng / 漢越語。漢字は 頒賞 …
▸
構成
ban / thưởng / 漢越語。漢字は 頒賞 …
成り立ち漢越語。漢字は 頒賞
漢字
出典照合済み
代表候補
頒賞
音節ごとの候補
ban
班
thưởng
賞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vinh danh / khen thưởng / tưởng thưởng / 褒美
▸
類語
vinh danh / khen thưởng / tưởng thưởng / 褒美
用法
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …
▸
用法
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …