thưởng thức
発音
北部
/tʰɨə̰ŋ˧˩˧ tʰɨk˧˥/
中部
/tʰɨəŋ˧˩˨ tʰɨ̰k˩˧/
南部
/tʰɨəŋ˨˩˦ tʰɨk˧˥/
音声
楽しむ enappreciate
動詞
楽しむ
appreciate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
楽しむ
基本動詞
Emotions
何かの価値・味・美しさを楽しむ、または味わう。
vi Hãy cùng nhau thưởng thức bản nhạc tuyệt vời này.
ja このすばらしい音楽を一緒に楽しみましょう。
構成
thưởng / thức / 漢越語。漢字は 賞識 …
▸
構成
thưởng / thức / 漢越語。漢字は 賞識 …
成り立ち漢越語。漢字は 賞識
漢字
出典照合済み
代表候補
賞識
音節ごとの候補
thưởng
賞
thức
式
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thường thức / thương thực / thích thú / hưởng thụ …
▸
類語
thường thức / thương thực / thích thú / hưởng thụ …
用法
giải thưởng / tặng thưởng / ân thưởng / tiền thưởng …
▸
用法
giải thưởng / tặng thưởng / ân thưởng / tiền thưởng …