Bụt nhà không thiêng
音声
隣の芝生 enfamiliarity breeds contempt
proverb
隣の芝生
familiarity breeds contempt
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
隣の芝生
身近な人や価値を過小評価することを戒める格言。
vi Câu tục ngữ "Bụt nhà không thiêng" ám chỉ việc coi thường những người thân cận.
ja 「隣の芝生」という格言は、身近な人を過小評価することを指す。
構成
bụt / nhà / 孛茹空𤍌
▸
構成
bụt / nhà / 孛茹空𤍌
漢字
音節対応から推定
代表候補
孛茹空𤍌
音節ごとの候補
bụt
孛(侼 / 𠍤)
nhà
茹
không
空
thiêng
𤍌(𤎓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bụt chùa nhà không thiêng / khôn thiêng / khuôn thiêng / máy thiêng …
▸
類語
bụt chùa nhà không thiêng / khôn thiêng / khuôn thiêng / máy thiêng …
用法
rỗng như đít bụt / dâm bụt / râm bụt / bụt nhà không thiêng …
▸
用法
rỗng như đít bụt / dâm bụt / râm bụt / bụt nhà không thiêng …