bồng cốt
音声
タックイン ento tuck in
動詞
タックイン
to tuck in
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
タックイン
基本動詞
シャツの裾をズボンやスカートの中に入れること。
vi Bạn nên bồng cốt áo sơ mi để trông lịch sự hơn.
ja より礼儀正しく見えるように、シャツをタックインすべきだ。
構成
bồng / cốt / 蓬骨
▸
構成
bồng / cốt / 蓬骨
漢字
音節対応から推定
代表候補
蓬骨
音節ごとの候補
bồng
蓬(摓 / 𢸚 / 𤂧)
cốt
骨(傦 / 縎)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chúm
▸
類語
chúm
用法
bềnh bồng / tuyền bồng / bồng sơn / bồng an …
▸
用法
bềnh bồng / tuyền bồng / bồng sơn / bồng an …