bảo sinh viện
音声
産院 enmaternity hospital
名詞
産院
maternity hospital
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
産院
接続・論理
妊婦と新生児のケアを専門とする医療施設。
vi Bảo sinh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ sơ sinh.
ja 産院は新生児のケアを提供している。
構成
bảo / sinh / viện …
▸
構成
bảo / sinh / viện …
成り立ち漢越語。漢字は 保生院
漢字
出典照合済み
代表候補
保生院
音節ごとの候補
bảo
保
sinh
生
viện
院
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
産院
▸
類語
産院
用法
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …
▸
用法
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …