bại tướng
音声
敗軍の将 endefeated general
名詞
敗軍の将
defeated general
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
敗軍の将
接続・論理
戦闘で敵軍に敗北した軍の指揮官。
vi Vị bại tướng lẳng lặng rời khỏi chiến trường.
ja その敗軍の将は静かに戦場を去った。
構成
bại / tướng / 漢越語。漢字は 敗將 …
▸
構成
bại / tướng / 漢越語。漢字は 敗將 …
成り立ち漢越語。漢字は 敗將
漢字
出典照合済み
代表候補
敗將
音節ごとの候補
bại
敗
tướng
將
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bại / bại sản / bại trận / bại lộ …
▸
類語
bại / bại sản / bại trận / bại lộ …
用法
thất bại / chiến bại / thất bại là mẹ thành công / đánh bại …
▸
用法
thất bại / chiến bại / thất bại là mẹ thành công / đánh bại …