bạch hạc
発音
北部
/ɓa̰ʔjk˨˩ ha̰ːʔk˨˩/
中部
/ɓa̰t˨˨ ha̰ːk˨˨/
南部
/ɓat˨˩˨ haːk˨˩˨/
音声
白鷺草 enwhite crane flower
名詞
白鷺草
white crane flower
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白鷺草
接続・論理
飛んでいる鶴の形に似た白い花を咲かせる植物。
vi Cây bạch hạc nở hoa trắng xóa trông rất đẹp.
ja 白鷺草が真っ白な花を咲かせている。
構成
bạch / hạc / 白鶴
▸
構成
bạch / hạc / 白鶴
漢字
音節対応から推定
代表候補
白鶴
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
hạc
鶴
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hồng hạc / đàn hạc / Giả Hạc
▸
類語
hồng hạc / đàn hạc / Giả Hạc
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …