băng giá
発音
北部
/ɓaŋ˧˧ zaː˧˥/
中部
/ɓaŋ˧˥ ja̰ː˩˧/
南部
/ɓaŋ˧˧ jaː˧˥/
音声
霜 enfrost
名詞
霜
frost
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
霜
天気
Weather
気温が低下し、水が固体状に凍りついたもの。
vi Lớp băng giá bao phủ toàn bộ mặt hồ vào mùa đông.
ja 冬には湖の表面全体を霜が覆った。
形容詞
語義 2
形容詞
氷点下の
極めて低く、凍るような冷たさの環境や天気。
vi Thời tiết băng giá khiến mọi người không muốn ra ngoài.
ja 氷点下の天気で、外に出るのが嫌になる。
構成
băng / giá / 冰價
▸
構成
băng / giá / 冰價
漢字
音節対応から推定
代表候補
冰價
音節ごとの候補
băng
冰(𨀰)
giá
價
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bằng giá / bằng giã / băng / băng từ …
▸
類語
bằng giá / bằng giã / băng / băng từ …
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …
▸
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …