bôi tro trát trấu
汚名を着せる ento tarnish reputation
動詞
汚名を着せる
to tarnish reputation
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
汚名を着せる
基本動詞
個人の名誉や評判を著しく傷つける行為。
vi Đừng làm những việc bôi tro trát trấu vào mặt gia đình mình.
ja 家族の顔に泥を塗るようなことをするな。
構成
杯爐扎𡔿
▸
構成
杯爐扎𡔿
漢字
音節対応から推定
代表候補
杯爐扎𡔿
音節ごとの候補
bôi
杯(盃)
tro
爐(烣 / 𤉓 / 𤉕 / 𤊣)
trát
扎(札 / 𣑌)
trấu
𡔿(𥠬 / 𥯪)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trúng thương / dựng cờ dựng truyện / lí do lí trấu / lý do lý trấu …
▸
類語
trúng thương / dựng cờ dựng truyện / lí do lí trấu / lý do lý trấu …