bát ô-tô
大鉢 enlarge bowl
名詞
大鉢
large bowl
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大鉢
汁物用の大きな器を指す言葉。
vi Hãy lấy cho tôi một cái bát ô-tô để đựng canh.
ja 汁物用に大きな器を持ってきてくれ。
構成
bát / ô-tô
▸
構成
bát / ô-tô
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …