ô-tô ray
発音
北部
/o˧˧ to˧˧ zaj˧˧/
中部
/o˧˥ to˧˥ ʐaj˧˥/
南部
/o˧˧ to˧˧ ɹaj˧˧/
レールカー enrailcar
名詞
レールカー
railcar
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
レールカー
接続・論理
客や貨物を運ぶために線路を走る動力付きの車両。
vi Ô-tô ray chở khách chạy trên đường ray.
ja レールカーが線路の上を走る。