bát âm
音声
八音 eneight instrument categories
名詞
八音
eight instrument categories
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
八音
接続・論理
楽器の素材に基づき、8つのグループに分類する伝統的システム。
vi Bát âm là một phần quan trọng trong âm nhạc dân gian Việt Nam.
ja 八音はベトナム伝統音楽の重要な部分だ。
語義 2
名詞
八重奏
8人の奏者、あるいは8つの楽器や声のために書かれた楽曲。
vi Nhóm bát âm đang biểu diễn trên sân khấu lớn.
ja 8重奏グループが大きな舞台で演奏している。
構成
bát / âm / 八音
▸
構成
bát / âm / 八音
漢字
出典照合済み
代表候補
八音
音節ごとの候補
bát
八(缽 / 釟)
âm
音
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …