bán thân
発音
北部
/ɓaːn˧˥ tʰən˧˧/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ tʰəŋ˧˥/
南部
/ɓaːŋ˧˥ tʰəŋ˧˧/
音声
胸像 enbust
名詞
胸像
bust
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
胸像
接続・論理
人間の頭部と上半身だけを描写した彫刻や芸術作品。
vi Bảo tàng trưng bày một bức tượng bán thân của nhà văn nổi tiếng.
ja 美術館には有名な作家の胸像が展示されている。
語義 2
名詞
半身像
人物を腰や胸から頭まで写した写真や画像。
vi Cô ấy yêu cầu một bức ảnh bán thân cho hồ sơ của mình.
ja 彼女はプロフィール用に半身画像を求めた。
構成
bán / thân / 半身
▸
構成
bán / thân / 半身
漢字
出典照合済み
代表候補
半身
音節ごとの候補
bán
半
thân
身
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bạn thân / bán thần / bản thân / bần thần …
▸
類語
bạn thân / bán thần / bản thân / bần thần …
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
▸
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …