bán nguyệt san
発音
北部
/ɓaːn˧˥ ŋwiə̰ʔt˨˩ saːn˧˧/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ ŋwiə̰k˨˨ ʂaːŋ˧˥/
南部
/ɓaːŋ˧˥ ŋwiək˨˩˨ ʂaːŋ˧˧/
音声
隔週刊誌 ensemimonthly magazine
名詞
隔週刊誌
semimonthly magazine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
隔週刊誌
接続・論理
月に2回発行される雑誌や定期刊行物。
vi Tờ báo này là một bản nguyệt san.
ja この新聞は隔週刊誌だ。
構成
bán / nguyệt san / 半月刊
▸
構成
bán / nguyệt san / 半月刊
漢字
音節対応から推定
代表候補
半月刊
音節ごとの候補
bán
半
nguyệt
月
san
刊(珊 / 删)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tập san / đăng san / tùng san / cốc nguyệt san …
▸
類語
tập san / đăng san / tùng san / cốc nguyệt san …
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng
▸
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng