bàn cầu
発音
北部
/ɓa̤ːn˨˩ kə̤w˨˩/
中部
/ɓaːŋ˧˧ kəw˧˧/
南部
/ɓaːŋ˨˩ kəw˨˩/
音声
便器 entoilet
名詞
便器
toilet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
便器
接続・論理
a toilet (variant form of bồn cầu).
構成
bàn / cầu / 盤求
▸
構成
bàn / cầu / 盤求
漢字
音節対応から推定
代表候補
盤求
音節ごとの候補
bàn
盤
cầu
求
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bán cầu
▸
類語
bán cầu
用法
bàn tay / bàn chân / bồi bàn / bàn thắng …
▸
用法
bàn tay / bàn chân / bồi bàn / bàn thắng …