bà nguyệt
発音
北部
/ɓa̤ː˨˩ ŋwiə̰ʔt˨˩/
中部
/ɓaː˧˧ ŋwiə̰k˨˨/
南部
/ɓaː˨˩ ŋwiək˨˩˨/
おばさん enolder woman
名詞
おばさん
older woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
おばさん
接続・論理
A term for an older woman.
構成
bà / nguyệt / 婆月
▸
構成
bà / nguyệt / 婆月
漢字
音節対応から推定
代表候補
婆月
音節ごとの候補
bà
婆
nguyệt
月
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ông tơ bà nguyệt / đàn bà / bà nà / ông bà …
▸
用法
ông tơ bà nguyệt / đàn bà / bà nà / ông bà …