bà bầu
発音
北部
/ɓa̤ː˨˩ ɓə̤w˨˩/
中部
/ɓaː˧˧ ɓəw˧˧/
南部
/ɓaː˨˩ ɓəw˨˩/
音声
妊婦 enpregnant woman
名詞
妊婦
pregnant woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
妊婦
接続・論理
妊娠中で、出産の時を待っている女性。
vi Bà bầu cần được nghỉ ngơi và ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
ja 妊婦は休息を取り、栄養を十分に摂る必要がある。
構成
bà / bầu / bà + bầu の複合 …
▸
構成
bà / bầu / bà + bầu の複合 …
成り立ちbà + bầu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
婆瓢
音節ごとの候補
bà
婆
bầu
瓢(匏)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đi bầu / phiếu bầu / ông bầu / trâm bầu …
▸
類語
đi bầu / phiếu bầu / ông bầu / trâm bầu …
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …
▸
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …