ao tù
発音
北部
/aːw˧˧ tṳ˨˩/
中部
/aːw˧˥ tu˧˧/
南部
/aːw˧˧ tu˨˩/
よどんだ池 enstagnant pond
名詞
よどんだ池
stagnant pond
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
よどんだ池
接続・論理
水の出入りがなく滞留している池。
vi Khu vườn bỏ hoang chỉ còn lại một cái ao tù.
ja 放置された庭には、よどんだ池しか残っていなかった。
構成
ao / tù / 泑囚
▸
構成
ao / tù / 泑囚
漢字
音節対応から推定
代表候補
泑囚
音節ごとの候補
ao
泑
tù
囚(泅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ao / ao ước / ao cả nước sâu / ao tù nước đục …
▸
類語
ao / ao ước / ao cả nước sâu / ao tù nước đục …
用法
ước ao / ao hồ / một giọt máu đào hơn ao nước lã / cầu ao …
▸
用法
ước ao / ao hồ / một giọt máu đào hơn ao nước lã / cầu ao …